cảm giác

Học thuật
Thân thiện
cảm giác

Cô ấy có cảm giác ấm áp khi ôm chú mèo con.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hình thức nhận thức trực tiếp, tức thời về các thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng thông qua các giác quan: Đây phản ứng tâm lý đầu tiên khi các giác quan (như thị giác, thính giác, xúc giác...) tiếp nhận kích thích từ bên ngoài.
    • Ấn tượng, tâm trạng hoặc ý nghĩ mơ hồ xuất hiện trong tâm trí: Chỉ trạng thái tinh thần hoặc nhận thức chủ quan về một điều đó, thường không dựa trên lý trí rõ ràng.
  2. Động từ (dùng trong khẩu ngữ):

    • cảm nhận, ấn tượng về một điều đó: Diễn tả việc trải qua một cảm giác cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cảm giác ấm áp của ánh nắng buổi sáng thật dễ chịu. (Hình thức nhận thức qua giác quan)
    • Cảm giác bồn chồn, lo lắng không nguyên nhân thường xuất hiện trước những sự kiện quan trọng. (Trạng thái tinh thần chủ quan)
    • Sau ngã, anh ấy mất hết cảm giáccánh tay. (Khả năng cảm nhận vật )
  • Động từ (thường đi kèm với "thấy", ""):

    • Tôi cảm giác như ai đó đang theo dõi mình.
    • Uống thuốc xong, anh ấy cảm giác buồn ngủ ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cảm giác giác quan": Chỉ những cảm nhận trực tiếp từ các cơ quan cảm giác (nhìn, nghe, ngửi, nếm, chạm).

    • Cảm giác giác quan về mùi hương này gợi nhớ đến tuổi thơ.
  • "Cảm giác nội tại": Chỉ những cảm nhận phát sinh từ bên trong cơ thể (đói, no, đau, mệt...).

    • Cảm giác nội tại cho biết cơ thể đang cần được nghỉ ngơi.
  • "Theo cảm giác": Hành động dựa trên trực giác hoặc ấn tượng cá nhân thay vì lý trí hoặc dữ kiện.

    • Anh ấy lái xe trong sương mù chủ yếu theo cảm giác.
Biến thể từ liên quan
  • Cảm nhận (động từ/danh từ): Quá trình tiếp thu hiểu biết thông qua cảm giác suy nghĩ; thường mang sắc thái chủ động sâu sắc hơn "cảm giác".
  • Cảm tính (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc dựa trên cảm giác, tình cảm cá nhân, trái với lý tính.
  • Giác quan (danh từ): Cơ quan tiếp nhận kích thích từ môi trường (mắt, tai, mũi...), phương tiện để "cảm giác".
  • Ấn tượng (danh từ): Điều còn đọng lại trong tâm trí sau khi trải qua một cảm giác hoặc sự việc.
Từ đồng nghĩa
  • Cảm thức: (Từ Hán Việt, ít dùng trong khẩu ngữ) Ý thức, sự nhận biết thông qua cảm giác.
  • Tri giác: (Thuật ngữ tâm lý) Hình thức nhận thức cao hơn, tổng hợp từ nhiều cảm giác riêng lẻ để cho một hình ảnh đầy đủ về sự vật.
Các cụm từ liên quan
  • Mất cảm giác: Không còn khả năng cảm nhận (thường do tổn thương thần kinh hoặc tê liệt).
  • cảm giác: Bắt đầu nhận thấy, cảm thấy một điều đó.
  • Cảm giác chung: Ấn tượng hoặc nhận định được nhiều người cùng chia sẻ.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
  • Lắng nghe cảm giác của bản thân: Chú ý thấu hiểu những tín hiệu, phản ứng từ chính cảm xúc cơ thể mình.
  • Cảm giác mơ hồ: Một ấn tượng không rõ ràng, khó diễn tả chính xác.
  • Đánh lừa cảm giác: Làm cho ai đó cảm giác sai lệch so với thực tế (thường dùng trong ảo giác, ảo ảnh).
cảm giác

Cô ấy có cảm giác ấm áp khi ôm chú mèo con.

  1. dt. Hình thức nhận thức bằng cảm tính cho biết những thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng tác động vào con người.